translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cô giáo" (1件)
cô giáo
日本語 女教師
先生
Cô giáo rất tận tâm với học sinh.
女教師は生徒にとても熱心だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cô giáo" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cô giáo" (3件)
cô giáo tiểu học
小学校の先生
Cô giáo rất dễ gần.
先生は親しみ易い。
Cô giáo rất tận tâm với học sinh.
女教師は生徒にとても熱心だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)